ông xanh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ông trời: Một cách gọi mang tính văn học, hình tượng hóa cho bầu trời hoặc thiên nhiên vũ trụ, thường thể hiện sự tôn kính hoặc mang sắc thái cổ kính.
- Thiên nhiên, vũ trụ (được nhân cách hóa): Cách gọi thể hiện quan niệm coi trời như một đấng có linh hồn, có thể chứng kiến và chi phối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông xanh kia có thấu cho lòng thiếp chăng? (Ông trời kia có thấu hiểu cho lòng ta chăng?) - Cách nói trong văn chương cổ.
- Ngửa mặt kêu van cùng ông xanh. (Ngửa mặt kêu van cùng ông trời.)
- Ơn ông xanh đã cho mưa thuận gió hòa. (Ơn trời đã cho mưa thuận gió hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trách ông xanh": oán trách trời, trách móc số phận (trong văn thơ).
- Trách ông xanh sao để lỡ làng duyên phận. (Trách trời sao để lỡ làng duyên phận.)
"Hỏi ông xanh": chất vấn trời, thể hiện nỗi niềm u uất, bất công (thường trong thơ ca).
- Hỏi ông xanh, cớ sao đời lắm nỗi truân chuyên? (Hỏi ông trời, cớ sao đời nhiều nỗi gian truân?)
Biến thể và từ gần giống
- Ông trời (danh từ): Cách gọi phổ biến và thân thuộc hơn, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Bầu trời (danh từ): Chỉ khoảng không trên cao, ít mang sắc thái nhân cách hóa.
- Thiên đình (danh từ, văn chương/cổ): Nơi ở của Ngọc Hoàng và các thần tiên.
- Thượng đế (danh từ): Đấng tối cao trong một số tôn giáo, khác với "ông xanh" mang tính dân gian, văn học.
Từ đồng nghĩa
- Ông trời: Cách gọi thông dụng, gần nghĩa nhất.
- Hoàng thiên (văn chương): Trời cao.
- Thiên nhiên (khi được nhân cách hóa).
Lưu ý sử dụng
- Từ "ông xanh" chủ yếu xuất hiện trong văn học, đặc biệt là thơ ca, văn xuôi cổ hoặc mang phong cách cổ. Rất hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ mang sắc thái trang trọng, cổ kính và giàu hình tượng. Khi sử dụng, nó thường gợi lên không khí của văn chương truyền thống.
- Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc như "màu xanh". Ở đây, "xanh" chỉ màu của bầu trời.
- Nh. ông trời (dùng trong văn học).